陈列
(陳列)trưng bày
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真陈列各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn chén liè gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ và trình bày cẩn thận tất cả các yêu cầu công việc.
博物馆的现代艺术展厅里陈列着数十件国内外当代先锋雕塑佳作。
bó wù guǎn de xiàn dài yì shù zhǎn tīng lǐ chén liè zhāo shù shí jiàn guó nèi wài dāng dài xiān fēng diāo sù jiā zuò.
Phòng triển lãm nghệ thuật hiện đại của bảo tàng trưng bày hàng chục kiệt tác điêu khắc tiên phong đương đại trong và ngoài nước.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.