陆续

(陸續)lù xù
Âm Hán Việt:LỤC TỤC

lục tục, liên tiếp 3

Ví dụ câu thực tế

小时后,游客们陆续回来了。

xiǎo shí hòu, yóu kè men lù xù huí lái le.

3 tiếng sau những du khách lần lượt trở về.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.