附近

fù jìn
Âm Hán Việt:PHỤ CẬN

phụ cận, lân cận, gần đây

Ví dụ câu thực tế

附近有一个很大的飞机场。

fù jìn yǒu yí gè hěn dà de fēi jī chǎng.

Gần đây có một sân bay rất to.

他家就住在公司附近。

tā jiā jiù zhù zài gōng sī fù jìn.

Nhà anh ấy ở ngay gần công ty.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

附近 [fù jìn] (PHỤ CẬN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK