附和

fù hè
Âm Hán Việt:PHỤ HOÀ

đồng ý theo (những gì ai đó nói)

Ví dụ câu thực tế

大家围坐在一起,就这个话题进行了深入的附和。

dà jiā wéi zuò zài yì qǐ, jiù zhè ge huà tí jìn xíng le shēn rù de fù hè.

Mọi người ngồi lại cùng nhau và đồng thuận sâu sắc về chủ đề này.

在研讨重大投资战略决策方案的闭门会议上,参会专家应当独立理性分析,绝不可为了迎合上级而盲从附和他人观点。

zài yán tǎo zhòng dà tóu zī zhàn lüè jué cè fāng àn de bì mén huì yì shàng, cān huì zhuān jiā yīng dāng dú lì lǐ xìng fēn xī, jué bù kě wèi le yíng hé shàng jí ér máng cóng fù hè tā rén guān diǎn.

Trong các cuộc họp kín để thảo luận về kế hoạch ra quyết định chiến lược đầu tư lớn, các chuyên gia tham gia nên tiến hành phân tích độc lập và hợp lý, không được mù quáng đồng tình với ý kiến ​​của người khác để phục vụ cấp trên.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.