阿里地区

(阿里地區)Ā lǐ Dì qū

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1Ā lǐ Dì qū

Ngari, prefecture in Tibet Autonomous Region 西藏自治區|西藏自治区[Xi1 zang4 Zi4 zhi4 qu1]

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

#2Ā lǐ dì qū

địa khu Ngari ở Tây Tạng, tiếng Tạng: Mnga' ris sa khul

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.