阿拉伯语
(阿拉伯語)Tiếng Ả Rập
Ví dụ câu thực tế
他在大学期间主修阿拉伯语,毕业后从事涉外经贸与文化交流工作。
tā zài dà xué qī jiān zhǔ xiū ā lā bó yǔ, bì yè hòu cóng shì shè wài jīng mào yǔ wén huà jiāo liú gōng zuò.
Anh học chuyên ngành tiếng Ả Rập ở trường đại học và tham gia vào công việc trao đổi kinh tế, thương mại và văn hóa nước ngoài sau khi tốt nghiệp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.