阻止

zǔ zhǐ
Âm Hán Việt:TRỞ CHỈ

ngăn cản, cản trở

Ví dụ câu thực tế

没有什么能阻止他前进的脚步。

méi yǒu shén me néng zǔ zhǐ tā qián jìn de jiǎo bù.

Không có gì có thể ngăn cản bước chân tiến về phía trước của anh ấy.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.