阻挡
(阻擋)chặn
Ví dụ câu thực tế
任何艰难险阻都绝不可能阻挡中国人民追求美好幸福生活与民族复兴的坚定步伐。
rèn hé jiān nán xiǎn zǔ dōu jué bù kě néng zǔ dǎng zhōng guó rén mín zhuī qiú měi hǎo xìng fú shēng huó yǔ mín zú fù xīng de jiān dìng bù fá.
Không có khó khăn, trở ngại nào có thể ngăn cản người dân Trung Quốc theo đuổi một cuộc sống tốt đẹp hơn, hạnh phúc hơn và phục hưng đất nước.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.