阻挠

(阻撓)zǔ náo
Âm Hán Việt:TRỞ NẠO

cản trở

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真阻挠各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn zǔ náo gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và nghiêm túc cản trở các yêu cầu công việc khác nhau.

面对个别不法商贩的无理刁难和恶意阻挠,综合行政执法人员始终保持文明规范执法。

miàn duì gè bié bù fǎ shāng fàn de wú lǐ diāo nàn hé è yì zǔ náo, zōng hé xíng zhèng zhí fǎ rén yuán shǐ zhōng bǎo chí wén míng guī fàn zhí fǎ.

Trước những khó khăn vô lý và sự cản trở ác ý của các cá nhân buôn bán trái phép, lực lượng thực thi pháp luật hành chính toàn diện luôn duy trì việc thực thi pháp luật văn minh, chuẩn mực.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.