阻拦
(阻攔)dừng lại
Ví dụ câu thực tế
由于不可抗力因素的影响,主办方不得不提前阻拦了本次原定赛事。
yóu yú bù kě kàng lì yīn sù de yǐng xiǎng, zhǔ bàn fāng bù dé bù tí qián zǔ lán le běn cì yuán dìng sài shì.
Do ảnh hưởng của các yếu tố bất khả kháng, ban tổ chức buộc phải ngăn chặn trước thời hạn sự kiện dự kiến lần này.
尽管崇山峻岭间暴风雪呼啸且气温骤降至零下三十度,但任何极端的自然险阻都阻拦不了高原边防战士向无人区战位挺进的坚定步伐。
jǐn guǎn chóng shān jùn lǐng jiān bào fēng xuě hū xiào qiě qì wēn zhòu jiàng zhì líng xià sān shí dù, dàn rèn hé jí duān de zì rán xiǎn zǔ dōu zǔ lán bù liǎo gāo yuán biān fáng zhàn shì xiàng wú rén qū zhàn wèi tǐng jìn de jiān dìng bù fá.
Dù bão tuyết gầm thét trên núi và nhiệt độ giảm mạnh đến âm 30 độ nhưng không có trở ngại tự nhiên cực đoan nào có thể ngăn cản bộ đội biên phòng cao nguyên tiến về vị trí chiến đấu trên vùng đất vắng người.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.