阻力
sự phản kháng
Ví dụ câu thực tế
在深化体制机制改革的进程中,我们要敢于打破固有观念的阻力。
zài shēn huà tǐ zhì jī zhì gǎi gé de jìn chéng zhōng, wǒ men yào gǎn yú dǎ pò gù yǒu guān niàn de zǔ lì.
Trong quá trình đi sâu cải cách hệ thống, cơ chế, chúng ta phải dám phá bỏ sự cản trở của những quan niệm cố hữu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.