阶级
(階級)giai cấp xã hội
Ví dụ câu thực tế
在马克思主义社会学理论中,阶级划分与生产资料所有制形态有着密不可分的联系。
zài mǎ kè sī zhǔ yì shè huì xué lǐ lùn zhōng, jiē jí huà fēn yǔ shēng chǎn zī liào suǒ yǒu zhì xíng tài yǒu zhe mì bù kě fēn de lián xì.
Trong lý thuyết xã hội học mácxít, sự phân chia giai cấp gắn bó chặt chẽ với hình thức sở hữu tư liệu sản xuất.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.