阶段性
(階段性)cụ thể cho một giai đoạn (của dự án, v.v.) / tạm thời (chính sách, v.v.) / xảy ra theo từng giai đoạn / theo từng pha
Ví dụ câu thực tế
虽然这项基础理论研究已经取得了阶段性突破,但距离实现大规模工业化应用尚有一段路要走。
suī rán zhè xiàng jī chǔ lǐ lùn yán jiū yǐ jīng qǔ dé le jiē duàn xìng tū pò, dàn jù lí shí xiàn dà guī mó gōng yè huà yìng yòng shàng yǒu yī duàn lù yào zǒu.
Mặc dù nghiên cứu lý thuyết cơ bản này đã đạt được bước đột phá theo từng giai đoạn, nhưng vẫn còn một chặng đường dài trước khi ứng dụng công nghiệp quy mô lớn.
仅仅因为一次阶段性测验失利就否定孩子的一切努力,这种教育方法未免太片面了。
jǐn jǐn yīn wèi yī cì jiē duàn xìng cè yàn shī lì jiù fǒu dìng hái zi de yī qiè nǔ lì, zhè zhǒng jiào yù fāng fǎ wèi miǎn tài piàn miàn le.
Sẽ là quá phiến diện khi phủ nhận mọi nỗ lực của các em chỉ vì các em trượt một bài kiểm tra trên sân khấu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.