阶梯
(階梯)thang
Ví dụ câu thực tế
书籍是人类进步的阶梯,阅读能给人智慧与力量。
shū jí shì rén lèi jìn bù de jiē tī, yuè dú néng gěi rén zhì huì yǔ lì liàng.
Sách là bậc thang tiến bộ của nhân loại, đọc sách có thể mang lại trí tuệ và sức mạnh cho con người.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.