阶层

(階層)jiē céng
Âm Hán Việt:GIAI TẦNG

giai cấp xã hội

Ví dụ câu thực tế

这种前沿探索为进一步深化现代阶层研究提供了宝贵的第一手资料。

zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài jiē céng yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.

Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp những tư liệu sơ cấp quý giá để nghiên cứu sâu hơn về tầng lớp hiện đại.

政府出台一系列深化收入分配改革的政策举措,着力扩大中等收入阶层比重。

zhèng fǔ chū tái yī xì liè shēn huà shōu rù fēn pèi gǎi gé de zhèng cè jǔ cuò, zhuó lì kuò dà zhōng děng shōu rù jiē céng bǐ zhòng.

Chính phủ đã đưa ra một loạt chính sách và biện pháp nhằm tăng cường cải cách phân phối thu nhập và nỗ lực mở rộng tỷ lệ tầng lớp thu nhập trung bình.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

阶层 [jiē céng] (GIAI TẦNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu