阵营
(陣營)trại; phe phái
Ví dụ câu thực tế
在推动全球绿色低碳转型的历史大潮中,世界上绝大多数负责任的大国都坚定站在了绿色行动阵营。
zài tuī dòng quán qiú lǜ sè dī tàn zhuǎn xíng de lì shǐ dà cháo zhōng, shì jiè shàng jué dà duō shù fù zé rèn de dà guó dōu jiān dìng zhàn zài le lǜ sè xíng dòng zhèn yíng.
Trong làn sóng lịch sử thúc đẩy chuyển đổi xanh và carbon thấp toàn cầu, đại đa số các quốc gia lớn có trách nhiệm trên thế giới đã kiên quyết đứng trong phe hành động xanh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.