阵痛
(陣痛)cơn đau chuyển dạ / (nghĩa bóng) đau đớn gây ra bởi sự thay đổi đột ngột
Ví dụ câu thực tế
面对传统产业转型带来的阵痛,政府出台了多项专项扶持政策帮助下岗职工实现再就业。
miàn duì chuán tǒng chǎn yè zhuǎn xíng dài lái de zhèn tòng, zhèng fǔ chū tái le duō xiàng zhuān xiàng fú chí zhèng cè bāng zhù xià gǎng zhí gōng shí xiàn zài jiù yè.
Đối mặt với nỗi đau do sự chuyển đổi của các ngành công nghiệp truyền thống gây ra, chính phủ đã đưa ra một số chính sách hỗ trợ đặc biệt để giúp những người lao động bị sa thải có được việc làm lại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.