阵地

(陣地)zhèn dì
Âm Hán Việt:TRẬN ĐỊA

vị trí trận địa

Ví dụ câu thực tế

士兵们坚守着自己的阵地。

shì bīng men jiān shǒu zhe zì jǐ de zhèn dì.

Các chiến sĩ kiên quyết giữ vững trận địa của mình.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.