防范

(防範)fáng fàn
Âm Hán Việt:PHÒNG PHẠM

đề phòng, phòng ngừa

Ví dụ câu thực tế

出门在外要时刻防范电信诈骗。

chū mén zài wài yào shí kè fáng fàn diàn xìn zhà piàn.

Khi ra ngoài cần luôn luôn đề phòng lừa đảo viễn thông.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.