防盗门
(防盜門)cửa chống trộm
Ví dụ câu thực tế
为了保障居家生活安全,业主委员会统一为各个单元楼更换了坚固的智能防盗门。
wèi le bǎo zhàng jū jiā shēng huó ān quán, yè zhǔ wěi yuán huì tǒng yī wèi gè gè dān yuán lóu gēng huàn le jiān gù de zhì néng fáng dào mén.
Để đảm bảo an toàn cho cuộc sống gia đình, ban chủ đầu tư đã thay thế thống nhất các cửa an ninh thông minh chắc chắn cho từng căn hộ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.