防守

fáng shǒu
Âm Hán Việt:PHÒNG THỦ

phòng thủ, phòng ngự

Ví dụ câu thực tế

这场比赛中他们的防守非常严密。

zhè chǎng bǐ sài zhōng tā men de fáng shǒu fēi cháng yán mì.

Trong trận đấu này hàng phòng thủ của họ rất chặt chẽ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.