防卫过当
(防衛過當)phòng vệ quá mức (phòng vệ với lực lượng quá mức)
Ví dụ câu thực tế
法律明确界定了正当防卫与防卫过当之间的法定界限和认定标准。
fǎ lǜ míng què jiè dìng le zhèng dàng fáng wèi yǔ fáng wèi guò dàng zhī jiān de fǎ dìng jiè xiàn hé rèn dìng biāo zhǔn.
Luật quy định rõ ranh giới pháp lý và tiêu chuẩn nhận dạng giữa phòng vệ chính đáng và phòng vệ quá mức.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.