队服

(隊服)duì fú

đồng phục đội

Ví dụ câu thực tế

他年轻时曾在军队服役。

tā nián qīng shí céng zài jūn duì fú yì.

Hồi trẻ anh ấy từng phục vụ trong quân đội.

他曾经在陆军部队服役。

tā céng jīng zài lù jūn bù duì fú yì.

Anh ấy từng phục vụ trong lực lượng lục quân.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.