队旗
(隊旗)cờ đội
Ví dụ câu thực tế
年轻的消防战士面对神圣的队旗庄严发誓,誓死保卫人民群众生命财产安全。
nián qīng de xiāo fáng zhàn shì miàn duì shén shèng de duì qí zhuāng yán fā shì, shì sǐ bǎo wèi rén mín qún zhòng shēng mìng cái chǎn ān quán.
Các lính cứu hỏa trẻ đã long trọng tuyên thệ trước lá cờ đội thiêng liêng để bảo vệ tính mạng, tài sản của người dân cho đến chết.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.