队形
(隊形)đội hình
Ví dụ câu thực tế
国庆大阅兵方阵中,三军仪仗队员踏着雄壮威武的军乐节拍迈着整齐正步变换队形,场面震撼令人热血沸腾。
guó qìng dà yuè bīng fāng zhèn zhōng, sān jūn yí zhàng duì yuán tà zhe xióng zhuàng wēi wǔ de jūn yuè jié pāi mài zhe zhěng qí zhèng bù biàn huàn duì xíng, chǎng miàn zhèn hàn lìng rén rè xuè fèi téng.
Trong đội hình vuông của lễ duyệt binh mừng Quốc khánh, các đội danh dự của ba quân đội đã diễu hành ngay ngắn theo nhịp điệu quân nhạc hoành tráng và thay đổi đội hình. Cảnh tượng thật sốc và thú vị.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.