队友
(隊友)đồng đội; thành viên cùng đội
Ví dụ câu thực tế
因为他奔跑速度极快且爆发力惊人,足球队里的队友们私下里都亲切地送给他一个飞毛腿的绰号。
yīn wèi tā bēn pǎo sù dù jí kuài qiě bào fā lì jīng rén, zú qiú duì lǐ de duì yǒu men sī xià lǐ dōu qīn qiè dì sòng gěi tā yí gè fēi máo tuǐ de chuò hào.
Vì tốc độ chạy cực nhanh và khả năng bùng nổ đáng kinh ngạc nên các đồng đội trong đội bóng đã trìu mến đặt cho anh biệt danh Scud riêng.
因为他奔跑起来速度极快且敏捷机灵,足球队里的队友们私下里都亲切地送给他一个小猎豹的外号。
yīn wèi tā bēn pǎo qǐ lái sù dù jí kuài qiě mǐn jié jī líng, zú qiú duì lǐ de duì yǒu men sī xià lǐ dōu qīn qiè dì sòng gěi tā yí gè xiǎo liè bào de wài hào.
Vì chạy cực nhanh, nhanh nhẹn và thông minh nên các đồng đội trong đội bóng đã trìu mến đặt cho anh biệt danh Báo săn nhỏ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.