队伍

(隊伍)duì wǔ
Âm Hán Việt:ĐỘI NGŨ

đội ngũ, đoàn người xếp hàng

Ví dụ câu thực tế

队伍排得很长,我们耐心等吧。

duì wǔ pái dé hěn zhǎng, wǒ men nài xīn děng ba.

Hàng người xếp rất dài, chúng ta hãy kiên nhẫn chờ nhé.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

队伍 [duì wǔ] (ĐỘI NGŨ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK