阅读
(閱讀)đọc
Ví dụ câu thực tế
我走路比他快,他阅读比我快。
wǒ zǒu lù bǐ tā kuài, tā yuè dú bǐ wǒ kuài.
Tôi đi bộ nhanh hơn anh ấy, tốc độ đọc của anh ấy nhanh hơn tôi.
我正在阅读这本小说。
wǒ zhèng zài yuè dú zhè běn xiǎo shuō.
Tôi đang đọc cuốn tiểu thuyết này.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.