阅历
(閱歷)v. trải nghiệm; n. trải nghiệm
Ví dụ câu thực tế
广博的人生阅历和丰富的一线实践经验,使这位基层老干部处理起复杂纠纷得心应手。
guǎng bó de rén shēng yuè lì hé fēng fù de yī xiàn shí jiàn jīng yàn, shǐ zhè wèi jī céng lǎo gàn bù chǔ lǐ qǐ fù zá jiū fēn dé xīn yìng shǒu.
Kinh nghiệm sống sâu rộng và kinh nghiệm thực tế tiền tuyến phong phú của ông đã giúp cho người cán bộ cơ sở kỳ cựu này có thể giải quyết những tranh chấp phức tạp một cách dễ dàng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.