阀门
(閥門)van
Ví dụ câu thực tế
巡检工人在进入设备车间前,严格按照安全规程关闭了天然气管道的总阀门。
xún jiǎn gōng rén zài jìn rù shè bèi chē jiān qián, yán gé àn zhào ān quán guī chéng guān bì le tiān rán qì guǎn dào de zǒng fá mén.
Trước khi vào xưởng thiết bị, các công nhân kiểm tra đã đóng van chính của đường ống dẫn khí đốt tự nhiên theo đúng quy định an toàn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.