闺女
(閨女)con gái
Ví dụ câu thực tế
老李家的大闺女不仅考取了名牌大学医学院研究生,而且知书达礼、待人接物极其孝顺懂事。
lǎo lǐ jiā de dà guī nǚ bù jǐn kǎo qǔ le míng pái dà xué yī xué yuàn yán jiū shēng, ér qiě zhī shū dá lǐ, dài rén jiē wù jí qí xiào shùn dǒng shì.
Con gái lớn của nhà họ Lý xưa không chỉ đỗ cao học y khoa tại một trường đại học danh tiếng mà còn là người hiểu biết rộng rãi, nhã nhặn và cực kỳ hiếu thảo, nhạy bén trong cách cư xử với người khác.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.