闸

(牐)zhá
Âm Hán Việt:TRẬP

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1zhá

phanh

#2zhá

bánh răng / phanh / cửa cống / khóa (trên đường thủy) / công tắc điện hoặc cầu dao

Ví dụ câu thực tế

检修电路前必须先切断总电源闸刀,确保人身安全。

jiǎn xiū diàn lù qián bì xū xiān qiē duàn zǒng diàn yuán zhá dāo, què bǎo rén shēn ān quán.

Trước khi kiểm tra và sửa chữa mạch điện, phải cắt nguồn điện tổng để đảm bảo an toàn cho con người.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

闸 [zhá] (TRẬP) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK