闪烁其词
(閃爍其詞)nói năng quanh co (thành ngữ); vòng vo tam quốc
Ví dụ câu thực tế
面对警方关于关键案件事实的询问,他的回答言辞含糊、闪烁其词。
miàn duì jǐng fāng guān yú guān jiàn àn jiàn shì shí de xún wèn, tā de huí dá yán cí hán hú, shǎn shuò qí cí.
Khi được cảnh sát hỏi về những tình tiết chính của vụ án, câu trả lời của anh rất mơ hồ và lảng tránh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.