门路
(門路)cách làm việc gì đó; mối quan hệ xã hội (để kiếm việc, v.v.)
Ví dụ câu thực tế
做人做事实打实全靠真才实学,切莫总想着托人找关系走偏门歪门邪道的非正规门路。
zuò rén zuò shì shí dǎ shí quán kào zhēn cái shí xué, qiè mò zǒng xiǎng zhe tuō rén zhǎo guān xì zǒu piān mén wāi mén xié dào de fēi zhèng guī mén lù.
Làm người tốt và làm việc thực tế đều phụ thuộc vào tài năng và sự học hỏi thực sự. Đừng lúc nào cũng nghĩ đến việc yêu cầu người khác tìm những mối liên hệ và đi theo những con đường không chính thống.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.