门当户对
(門當戶對)hợp nhau về địa vị xã hội và kinh tế để kết hôn
Ví dụ câu thực tế
现代年轻人的婚姻观念更加看重情感契合,不再单纯追求门当户对。
xiàn dài nián qīng rén de hūn yīn guān niàn gèng jiā kàn zhòng qíng gǎn qì hé, bù zài dān chún zhuī qiú mén dāng hù duì.
Quan niệm hôn nhân của giới trẻ hiện đại chú trọng hơn đến sự hòa hợp về mặt cảm xúc chứ không còn đơn thuần theo đuổi một cặp đôi xứng đôi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.