门前
(門前)trước cửa
Ví dụ câu thực tế
出门前请把窗户关上。
chū mén qián qǐng bǎ chuāng hù guān shàng.
Trước khi ra ngoài xin hãy đóng cửa sổ lại.
你的包裹在门前。
nǐ de bāo guǒ zài mén qián.
Bưu kiện của bạn ở trước cửa.
门前有一棵高大的树。
mén qián yǒu yī kē gāo dà de shù.
Trước cửa có một cái cây cao lớn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.