长辈
(長輩)người cao tuổi
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代长辈研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài zhǎng bèi yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp dữ liệu trực tiếp quý giá để tiếp tục đào sâu nghiên cứu người cao tuổi hiện đại.
中华民族崇尚尊老爱幼的传统美德,逢年过节晚辈应当主动登门看望并虚心听取长辈的教诲。
zhōng huá mín zú chóng shàng zūn lǎo ài yòu de chuán tǒng měi dé, féng nián guò jié wǎn bèi yīng dāng zhǔ dòng dēng mén kàn wàng bìng xū xīn tīng qǔ zhǎng bèi de jiào huì.
Đất nước Trung Quốc đề cao đạo đức truyền thống kính trọng người già và chăm sóc trẻ. Trong những ngày nghỉ lễ, thế hệ trẻ nên chủ động về thăm nhà và lắng nghe lời dạy của người lớn tuổi với tinh thần cởi mở.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.