长期以来
(長期以來)trong thời gian dài
Ví dụ câu thực tế
长期以来,中越两国人民始终保持着深厚的传统友谊。
cháng qī yǐ lái, zhōng yuè liǎng guó rén mín shǐ zhōng bǎo chí zhe shēn hòu de chuán tǒng yǒu yì.
Từ lâu đời, nhân dân Trung Quốc và Việt Nam luôn duy trì mối quan hệ hữu nghị truyền thống sâu sắc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.