长征
(長征)Các tầng nghĩa / Phát âm
Trường Chinh
cuộc thám hiểm / hành trình dài
Ví dụ câu thực tế
举世闻名的中国工农红军二万五千里长征,谱写了人类历史上不畏艰难险阻的英雄史诗。
jǔ shì wén míng de zhōng guó gōng nóng hóng jūn èr wàn wǔ qiān lǐ cháng zhēng, pǔ xiě le rén lèi lì shǐ shàng bù wèi jiān nán xiǎn zǔ de yīng xióng shǐ shī.
Cuộc Trường chinh dài 25.000 dặm nổi tiếng thế giới của Hồng quân Công nông Trung Quốc đã sáng tác nên một bản anh hùng ca trong lịch sử nhân loại không ngại gian khổ, trắc trở.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.