键盘

(鍵盤)jiàn pán
Âm Hán Việt:KIỆN BÀN

bàn phím

Ví dụ câu thực tế

这个机械键盘手感非常舒服。

zhè ge jī xiè jiàn pán shǒu gǎn fēi cháng shū fú.

Bàn phím cơ này gõ cảm giác rất thích tay.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

键盘 [jiàn pán] (KIỆN BÀN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu