锋利

(鋒利)fēng lì
Âm Hán Việt:PHONG LỢI

Sắc bén

Ví dụ câu thực tế

这把刀很锋利,小心别割到手。

zhè bǎ dāo hěn fēng lì, xiǎo xīn bié gē dào shǒu.

Con dao này rất sắc, cẩn thận đừng để đứt tay.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.