锈
(銹)Các tầng nghĩa / Phát âm
n. rỉ sét; v. bị rỉ sét
bị rỉ sét
Ví dụ câu thực tế
暴露在沿海潮湿盐雾环境下的户外金属铁门,如果不刷防锈漆很容易生出一层厚厚的铁锈。
bào lù zài yán hǎi cháo shī yán wù huán jìng xià de hù wài jīn shǔ tiě mén, rú guǒ bù shuā fáng xiù qī hěn róng yì shēng chū yī céng hòu hòu de tiě xiù.
Cửa sắt kim loại ngoài trời tiếp xúc với môi trường ẩm ướt, phun muối dọc bờ biển sẽ dễ hình thành lớp rỉ sét dày nếu không được sơn bằng sơn chống gỉ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
vết gỉ sét
vết rỉ / sự khiếm khuyết (trên cây)
gỉ mòn; ăn mòn do gỉ
ăn mòn / gỉ sét
sắt gỉ
(loài chim ở Trung Quốc) chim miệng liềm má gỉ (Pomatorhinus erythrogenys)
(loài chim ở Trung Quốc) chim cánh ngắn bụng gỉ (Brachypteryx hyperythra)
(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi lưng xám (Ficedula hodgsonii)
(loài chim ở Trung Quốc) khướu trán rỉ (Actinodura egertoni)
(loài chim ở Trung Quốc) chim trèo cây hông màu gỉ sắt (Certhia nipalensis)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.