销量
(銷量)doanh số bán hàng
Ví dụ câu thực tế
该品牌最新推出的电子产品在海内外市场均创下极高销量。
gāi pǐn pái zuì xīn tuī chū de diàn zi chǎn pǐn zài hǎi nèi wài shì chǎng jūn chuàng xià jí gāo xiāo liàng.
Các sản phẩm điện tử mới nhất của thương hiệu đã đạt doanh số cực kỳ cao trên cả thị trường trong nước và quốc tế.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.