银幕
(銀幕)màn hình
Ví dụ câu thực tế
随着电影大银幕徐徐亮起,这部根据真实历史英雄人物改编的史诗巨作拉开了震撼帷幕。
suí zhe diàn yǐng dà yín mù xú xú liàng qǐ, zhè bù gēn jù zhēn shí lì shǐ yīng xióng rén wù gǎi biān de shǐ shī jù zuò lā kāi le zhèn hàn wéi mù.
Khi màn hình lớn của bộ phim dần sáng lên, kiệt tác sử thi được chuyển thể từ những anh hùng lịch sử có thật này bắt đầu bằng một tấm màn gây sốc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.