铜矿

(銅礦)tóng kuàng
Âm Hán Việt:ĐỒNG KHOÁNG

mỏ đồng

Ví dụ câu thực tế

这座山里发现了一个大铜矿。

zhè zuò shān li fā xiàn le yí gè dà tóng kuàng.

Trong ngọn núi này đã phát hiện một mỏ đồng lớn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

铜矿 [tóng kuàng] (ĐỒNG KHOÁNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu