铜牌

(銅牌)tóng pái
Âm Hán Việt:ĐỒNG BÀI

huy chương đồng

Ví dụ câu thực tế

他在射击比赛中夺得了一枚铜牌。

tā zài shè jī bǐ sài zhōng duó de le yī méi tóng pái.

Anh ấy đã giành được một tấm huy chương đồng ở môn bắn súng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

铜牌 [tóng pái] (ĐỒNG BÀI) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu