钩

(鈎)gōu
Âm Hán Việt:CÂU

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1gōu

móc

#2gōu

móc / khâu / móc len / cái móc / dấu kiểm hoặc dấu tick / chốt cửa sổ

Ví dụ câu thực tế

爷爷把钓鱼竿上的鱼钩重新绑好,挂上鱼饵甩进了平静的湖水中。

yé yé bǎ diào yú gān shàng de yú gōu chóng xīn bǎng hǎo, guà shàng yú ěr shuǎi jìn le píng jìng de hú shuǐ zhōng.

Ông nội lại buộc lưỡi câu vào cần câu, treo mồi rồi ném xuống mặt nước hồ tĩnh lặng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

钩 [gōu] (CÂU) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK