钥匙
(鑰匙)chìa khóa
Ví dụ câu thực tế
我今天忘记带钥匙。
wǒ jīn tiān wàng jì dài yào shi.
Hôm nay tôi quên mang theo chìa khóa.
一把精巧的小小黄铜钥匙不仅能打开坚固的铁门,更能成为开启探索智慧世界大门的象征钥匙。
yī bǎ jīng qiǎo de xiǎo xiǎo huáng tóng yào shi bù jǐn néng dǎ kāi jiān gù de tiě mén, gèng néng chéng wéi kāi qǐ tàn suǒ zhì huì shì jiè dà mén de xiàng zhēng yào shi.
Một chiếc chìa khóa đồng nhỏ nhắn tinh xảo không chỉ có thể mở được cánh cửa sắt kiên cố mà còn trở thành chiếc chìa khóa biểu tượng mở ra cánh cửa khám phá thế giới thông minh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.