钢铁
(鋼鐵)gang thép, sắt thép
Ví dụ câu thực tế
这座大桥是用优质钢铁建成的。
zhè zuò dà qiáo shì yòng yōu zhì gāng tiě jiàn chéng de.
Cây cầu lớn này được xây dựng bằng thép chất lượng cao.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
nhà máy sắt thép / nhà máy luyện kim
(slang) an extremely "straight" man: direct, literal-minded, practical and unromantic, and emotionally obtuse
công nghiệp thép
Người Sắt, siêu anh hùng truyện tranh
Viện Thép và Sắt Bắc Kinh (tên cũ của 北京科技大學|北京科技大学[Bei3 jing1 Ke1 ji4 Da4 xue2], Đại học Khoa học và Công nghệ Bắc Kinh)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.