钢铁

(鋼鐵)gāng tiě
Âm Hán Việt:CƯƠNG THIẾT

gang thép, sắt thép

Ví dụ câu thực tế

这座大桥是用优质钢铁建成的。

zhè zuò dà qiáo shì yòng yōu zhì gāng tiě jiàn chéng de.

Cây cầu lớn này được xây dựng bằng thép chất lượng cao.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

钢铁 [gāng tiě] (CƯƠNG THIẾT) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu