钢笔

(鋼筆)gāng bǐ
Âm Hán Việt:CƯƠNG BÚT

bút máy

Ví dụ câu thực tế

这支钢笔是他送我的礼物。

zhè zhī gāng bǐ shì tā sòng wǒ de lǐ wù.

Chiếc bút máy này là món quà anh ấy tặng tôi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.